Người Anh Hùng Thép của Tình Báo Việt Nam
Nguyễn Văn Thương (1938–2018), biệt danh Hai Thương, là một Thiếu tá tình báo, Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Việt Nam, được kẻ thù gọi là “sinh vật bằng thép” vì ý chí kiên cường và lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng. Là một chiến sĩ giao liên tình báo hoạt động ở khu vực Bắc Sài Gòn, ông đã thực hiện hàng nghìn nhiệm vụ nguy hiểm, vận chuyển tài liệu và bảo vệ cán bộ cách mạng, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Dù chịu cực hình tra tấn dã man, ông vẫn giữ vững khí tiết, trở thành biểu tượng bất khuất của người chiến sĩ cách mạng. Bài viết này trình bày chi tiết về cuộc đời, sự nghiệp và di sản của Nguyễn Văn Thương, dựa trên các nguồn lịch sử và báo chí đáng tin cậy.
Xuất thân và hành trình tham gia cách mạng
Nguyễn Văn Thương sinh năm 1938 tại xã Lộc Hưng, huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Chỉ ba tháng tuổi, ông được gửi cho người cô nuôi dưỡng để cha mẹ tham gia hoạt động cách mạng. Năm lên 8 tuổi, ông nhận tin mẹ bị bắt, đày ra Côn Đảo và hy sinh. Đến năm 1959, cha ông cũng hy sinh trong một nhiệm vụ quân báo. Những mất mát này hun đúc tinh thần yêu nước và quyết tâm cách mạng trong ông từ rất sớm.
Năm 1959, ở tuổi 21, Nguyễn Văn Thương gia nhập lực lượng Việt Minh tại Tây Ninh. Năm 1961, ông được chuyển về đơn vị trinh sát và đảm nhận vai trò bảo vệ cho ông Võ Văn Kiệt, lúc đó là Bí thư Thành ủy T4 Sài Gòn – Gia Định. Với sự nhanh nhẹn, dũng cảm và tư duy nhạy bén, ông được giao các nhiệm vụ giao liên tình báo, vận chuyển tài liệu và đưa đón cán bộ cách mạng giữa nội thành Sài Gòn và các căn cứ ở chiến khu.
Vai trò giao liên tình báo
Trong giai đoạn 1959–1969, Nguyễn Văn Thương hoạt động chủ yếu ở khu vực Bắc Sài Gòn (Sài Gòn – Bến Cát – Bình Dương), một hành lang xung yếu bị quân đội Mỹ và Việt Nam Cộng hòa kiểm soát gắt gao. Ông thực hiện hàng nghìn chuyến chuyển giao tài liệu, chỉ thị và đưa đón cán bộ cách mạng, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Vỏ bọc “Đại úy Ngọc, đặc phái viên của CIA” giúp ông di chuyển qua các trạm kiểm soát của địch mà không bị nghi ngờ. Ông vận chuyển thông tin từ các điệp viên chiến lược như Ba Quốc (Đặng Trần Đức), Vũ Ngọc Nhạ, và Phạm Xuân Ẩn về căn cứ Trung ương Cục miền Nam.
Một trong những chiến công nổi bật của ông là vào năm 1967, khi ông chỉ huy một nhóm giao liên đưa 175 cán bộ cách mạng vượt sông Sài Gòn an toàn trong một trận càn lớn của quân Mỹ tại nam Bến Cát. Ông trực tiếp tham gia từng chuyến thuyền, sử dụng lục bình để ngụy trang, đảm bảo không một cán bộ nào bị tổn thất. Trong trận càn này, nhóm của ông còn tiêu diệt 12 xe tăng và 5 máy bay lên thẳng của địch, góp phần làm thất bại kế hoạch của Mỹ.
Năm 1958, tại hội chợ triển lãm ở Biên Hòa, Nguyễn Văn Thương cùng các đồng đội như Trịnh Minh Thành, Hai Gáo, và Năm Ninh rải truyền đơn cách mạng. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông và đồng chí Năm Ninh táo bạo phá hoại hình nộm Tổng thống Ngô Đình Diệm trên một chiếc xe hoa. Ông nhảy lên xe, đập vỡ đầu hình nộm làm bằng thạch cao và trốn thoát an toàn, góp phần hạ uy tín của chính quyền Việt Nam Cộng hòa và nâng cao tinh thần cách mạng.
Thử thách trong tù và ý chí thép
Ngày 10 tháng 2 năm 1969, trong một lần mang tài liệu từ Sài Gòn ra căn cứ, Nguyễn Văn Thương bị máy bay Mỹ phát hiện. Ông dũng cảm dùng súng AK bắn rơi một trực thăng và tiêu diệt ba lính Mỹ trước khi bị bắt. Để bảo vệ bí mật cách mạng, ông kịp giấu tài liệu trước khi bị bắt. CIA sử dụng mọi phương pháp tra tấn, từ mua chuộc bằng tiền, gái đẹp, đến chức vụ, nhưng không thể lay chuyển ý chí của ông. Trong cơn thịnh nộ, kẻ thù ra lệnh cưa chân ông sáu lần, khiến cả hai chân cụt gần đến háng. Dù chịu đau đớn tột cùng, ông không khai báo bất kỳ thông tin nào, bảo vệ an toàn cho các điệp viên như Ba Quốc và Phạm Xuân Ẩn, tránh tổn thất lớn cho cách mạng.
Trong hơn bốn năm bị giam tại các nhà tù, bao gồm trại giam đảo Phú Quốc, Nguyễn Văn Thương tiếp tục đấu tranh, tham gia cấp ủy trong tù và cổ vũ tinh thần đồng đội. Tinh thần bất khuất của ông khiến một đại tá Mỹ phải thốt lên: “Tao thua rồi, mày là sinh vật thép.” Sau Hiệp định Paris năm 1973, ông được trao trả tù binh và đưa ra miền Bắc để an dưỡng.
Cuộc sống sau chiến tranh và di sản
Sau khi trở về, Nguyễn Văn Thương sống giản dị bên vợ, bà Trần Thị Em (Hai Em), và con trai Thanh Liêm tại TP. Hồ Chí Minh. Dù mang thương tật nặng, ông vẫn tích cực tham gia các hoạt động giáo dục truyền thống cách mạng. Ngày 6 tháng 11 năm 1978, ông được Chủ tịch Tôn Đức Thắng phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân khi mới ở cấp bậc Chuẩn úy, cùng với hai Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhất và một Huân chương hạng Ba.
Ngày 13 tháng 8 năm 2018, do tuổi cao và vết thương tái phát, Nguyễn Văn Thương qua đời tại nhà riêng ở TP. Hồ Chí Minh, hưởng thọ 80 tuổi. Tang lễ của ông được tổ chức trọng thể, với sự tham dự của nhiều lãnh đạo cấp cao, như đồng chí Tất Thành Cang, Phó Bí thư Thường trực Thành ủy TP. Hồ Chí Minh, và đồng chí Võ Thị Dung, Phó Bí thư Thành ủy.
Làm rõ về Cụm H63 và A36
Nguyễn Văn Thương không thuộc Cụm H63 (do Đại tá Nguyễn Văn Tàu – Tư Cang làm Cụm trưởng) hay Cụm A36 (một đơn vị tình báo khác hoạt động ở Sài Gòn). Thay vào đó, ông là một chiến sĩ giao liên tình báo trực thuộc các đơn vị ở khu vực Bắc Sài Gòn, phối hợp với các điệp viên chiến lược như Phạm Xuân Ẩn và Vũ Ngọc Nhạ. Nhầm lẫn trước đó về Cụm A36 xuất phát từ sự không rõ ràng trong một số tài liệu, nhưng các nguồn chính thống xác nhận ông hoạt động độc lập trong vai trò giao liên, không thuộc một cụm tình báo cụ thể nào được ghi nhận.
Kết luận
Nguyễn Văn Thương – “Người anh hùng thép” – là biểu tượng của lòng trung kiên, ý chí bất khuất và sự hy sinh thầm lặng cho cách mạng Việt Nam. Với vai trò giao liên tình báo, ông đã hoàn thành xuất sắc hàng nghìn nhiệm vụ nguy hiểm, bảo vệ mạng lưới cách mạng trong những thời khắc gian khó. Tinh thần kiên cường trước cực hình của kẻ thù và cuộc sống giản dị sau chiến tranh khiến ông trở thành nguồn cảm hứng lớn cho các thế hệ sau. Di sản của Nguyễn Văn Thương là minh chứng sống động cho tinh thần yêu nước và sự cống hiến hết mình của người chiến sĩ tình báo.